好鬥者

hảo đấu giả

Hán Việt: hảo đấu giả

Tổng quan

võ sĩ nhà nghề, (kỹ thuật) máy mài mắt kính

Cấu tạo: (hảo) + (đấu) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui võ sĩ nhà nghề, (kỹ thuật) máy mài mắt kính