好日月

hảo nhật nguyệt

Hán Việt: hảo nhật nguyệt

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (nhật) + (nguyệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 好日月 ǎo rìyuè n. <coll.> good times