好早晚 hảo tảo vãn Hán Việt: hảo tảo vãn Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 早 (tảo) + 晚 (vãn)Hán Việthảo tảo vãnCấu tạo好 + 早 + 晚 · hảo + tảo + vãn nghĩa thành phần: hảo + tảo + vãn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 很晚。元.王實甫《破窯記》第一折:「姐姐!好早晚了也呵。兀的不是繡球兒。」《紅樓夢》第三九回:「天好早晚了,我們也去罷。別出不去城,纔是饑荒呢。」