好時機

hảo thì ki

Hán Việt: hảo thì ki

Tổng quan

lượt chơi của một phía; lượt chơi của một cầu thủ (crickê, bóng chày) ((cũng) inngs)

Cấu tạo: (hảo) + (thì) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lượt chơi của một phía; lượt chơi của một cầu thủ (crickê, bóng chày) ((cũng) inngs)