好望角

hǎo wàng jiǎo hảo vọng giác

Hán Việt: hảo vọng giác · Pinyin: hǎo wàng jiǎo

Tổng quan

Mũi Hảo Vọng

Cấu tạo: (hảo) + (vọng) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mũi Hảo Vọng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。位於非洲南端的岬角,屬南非共和國。西元一四八八年葡萄牙航海家廸亞斯由大西洋航行至印度,路過此地,由此可望見印度洋,故命名為「好望角」。

Eng

  • CC-CEDICT Cape of Good Hope
  • Cihui Cape of Good Hope