好來好去

hǎo lái hǎo qù hảo lai hảo khứ

Hán Việt: hảo lai hảo khứ · Pinyin: hǎo lái hǎo qù

Tổng quan

mở đầu tốt đẹp, kết thúc tốt đẹp: đầu xuôi đuôi lọt

Cấu tạo: (hảo) + (lai) + (hảo) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở đầu tốt đẹp, kết thúc tốt đẹp: đầu xuôi đuôi lọt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善始善终。

Eng

  • Cihui 好來好去 ǎoláihǎoqù f.e. 1. have a reciprocal relationship 2. come and go at one's free will