好来宝 hǎo lái bǎo · hảo lai bảo Hán Việt: hảo lai bảo · Pinyin: hǎo lái bǎo Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 来 (lai) + 宝 (bảo)Pinyinhǎo lái bǎoHán Việthảo lai bảoCấu tạo好 + 来 + 宝 · hảo + lai + bảo nghĩa thành phần: hảo + lai + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"好力寳"。