好東西

hảo đông tây

Hán Việt: hảo đông tây

Tổng quan

thứ tốt

Cấu tạo: (hảo) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thứ tốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.好吃的食物。《紅樓夢》第四九回:「吃這樣好東西,也不告訴我!」 2.珍奇的物品。《紅樓夢》第七二回:「那是什麼好東西,什麼沒有的物兒!」

Eng

  • Cihui 好東西 ǎodōngxi n. good thing (physical) M:²jiàn