好極了
hảo cực liễu
Hán Việt: hảo cực liễu · Pinyin: hǎo jí le
Tổng quan
thật tốt: tốt quá/tốt lắm/xuất sắc/ưu tú/tuyệt diệu/cực tốt
Nghĩa
Việt
- Cihui thật tốt: tốt quá/tốt lắm/xuất sắc/ưu tú/tuyệt diệu/cực tốt
- Cihui 1. tốt quá; tốt lắm。用以表示讚賞或感激。 2. xuất sắc; ưu tú。顯示高超技藝的。 3. tuyệt diệu。了不起的,頭等的。 4. cực tốt (chất lượng)。質量最好的。
Eng
- Cihui 好極了 ǎo jíle v.p. wonderful; gorgeous