好模好樣 hǎo mó hǎo yàng · hảo mô hảo dạng Hán Việt: hảo mô hảo dạng · Pinyin: hǎo mó hǎo yàng Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 模 (mô) + 好 (hảo) + 樣 (dạng)Pinyinhǎo mó hǎo yàngHán Việthảo mô hảo dạngCấu tạo好 + 模 + 好 + 樣 · hảo + mô + hảo + dạng nghĩa thành phần: hảo + mô + hảo + dạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ①模样端正。②犹言规规矩矩。