好比說 hảo bỉ thuyết Hán Việt: hảo bỉ thuyết Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 比 (bỉ) + 說 (thuyết)Hán Việthảo bỉ thuyếtCấu tạo好 + 比 + 說 · hảo + bỉ + thuyết nghĩa thành phần: hảo + bỉ + thuyết Nghĩa EngCihui 好比說 ǎobǐshuō v.p. for example