好沒生 hǎo méi shēng · hảo một sanh Hán Việt: hảo một sanh · Pinyin: hǎo méi shēng Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 沒 (một) + 生 (sanh)Pinyinhǎo méi shēngHán Việthảo một sanhCấu tạo好 + 沒 + 生 · hảo + một + sanh nghĩa thành phần: hảo + một + sanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 無緣無故。元.馬致遠《岳陽樓.楔子》:「這師父正是風僧狂道,好沒生與我一口劍。」