好沒生

hǎo méi shēng hảo một sanh

Hán Việt: hảo một sanh · Pinyin: hǎo méi shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (một) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言平白地,无缘无故地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言平白地,无缘无故地。