好消息

hǎo xiāo xi hảo tiêu tức

Hán Việt: hảo tiêu tức · Pinyin: hǎo xiāo xi

Tổng quan

tin tức tốt: tin tốt lành/tin tốt

Cấu tạo: (hảo) + (tiêu) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tin tức tốt: tin tốt lành/tin tốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可喜的訊息。《文明小史》第三八回:「黎教士在那裡替他設法,這回提他定然是個好消息。」也作「好音」。