好滑的 hảo hoạt đích Hán Việt: hảo hoạt đích Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 滑 (hoạt) + 的 (đích)Hán Việthảo hoạt đíchCấu tạo好 + 滑 + 的 · hảo + hoạt + đích nghĩa thành phần: hảo + hoạt + đích Nghĩa EngCihui skiddy