好獵手 hảo liệp thủ Hán Việt: hảo liệp thủ Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 獵 (liệp) + 手 (thủ)Hán Việthảo liệp thủCấu tạo好 + 獵 + 手 · hảo + liệp + thủ nghĩa thành phần: hảo + liệp + thủ Nghĩa EngCihui Nimrod