好玩儿
hảo ngoạn nhi
Hán Việt: hảo ngoạn nhi · Pinyin: hǎo wán r
Tổng quan
NHI thú vị; thích thú. đó là một trò chơi thú vị
有趣; 能引起兴趣。
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 好玩
- Tần suất từ ngon; hay; thích thú
- Biên soạn ►See hǎowán
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有趣; 能引起兴趣。
Eng
- Cihui erhua variant of 好玩
- Tần suất từ erhua variant of 玩
Đức
- Handedict interessant