好生意 hǎo shēng yì · hảo sanh ý Hán Việt: hảo sanh ý · Pinyin: hǎo shēng yì Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 生 (sanh) + 意 (ý)Pinyinhǎo shēng yìHán Việthảo sanh ýCấu tạo好 + 生 + 意 · hảo + sanh + ý nghĩa thành phần: hảo + sanh + ý Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 賺錢的買賣。如:「這是一筆好生意。」