好離好散

hǎo lí hǎo sàn hảo li hảo tán

Hán Việt: hảo li hảo tán · Pinyin: hǎo lí hǎo sàn

Tổng quan

chia tay trong vui vẻ

Cấu tạo: (hảo) + (li) + (hảo) + (tán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chia tay trong vui vẻ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和和气气地分手,不相互责备苛求。

Eng

  • Cihui 好離好散 ǎolíhǎosàn f.e. part peacefully from each other