好耍子 hǎo shuǎ zi · hảo sái tử Hán Việt: hảo sái tử · Pinyin: hǎo shuǎ zi Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 耍 (sái) + 子 (tử)Pinyinhǎo shuǎ ziHán Việthảo sái tửCấu tạo好 + 耍 + 子 · hảo + sái + tử nghĩa thành phần: hảo + sái + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言好玩儿。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言好玩儿。