好色者

hảo sắc giả

Hán Việt: hảo sắc giả

Tổng quan

(từ lóng) sự thèm muốn (triết học) người theo thuyết duy cảm, người theo chủ nghĩa nhục dục, người theo chủ nghĩa khoái lạc dâm dục

Cấu tạo: (hảo) + (sắc) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) sự thèm muốn (triết học) người theo thuyết duy cảm, người theo chủ nghĩa nhục dục, người theo chủ nghĩa khoái lạc dâm dục

Eng

  • Cihui 好色者 àosèzhě n. sensualist; lecher M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict luster|lusting person