好菜塢 hǎo cài wù · hảo thái ổ Hán Việt: hảo thái ổ · Pinyin: hǎo cài wù Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 菜 (thái) + 塢 (ổ)Pinyinhǎo cài wùHán Việthảo thái ổCấu tạo好 + 菜 + 塢 · hảo + thái + ổ nghĩa thành phần: hảo + thái + ổ