好記性

hảo kí tính

Hán Việt: hảo kí tính

Tổng quan

tình trạng có khả năng nhớ các sự kiện; sự dai, sự lâu (trí nhớ), tình trạng có khả năng giữ, tình trạng có khả năng ngăn; sự giữ lại, sự cầm lại

Cấu tạo: (hảo) + (kí) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng có khả năng nhớ các sự kiện; sự dai, sự lâu (trí nhớ), tình trạng có khả năng giữ, tình trạng có khả năng ngăn; sự giữ lại, sự cầm lại