好說好散

hảo thuyết hảo tán

Hán Việt: hảo thuyết hảo tán

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (thuyết) + (hảo) + (tán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 好說好散 ǎoshuōhǎosàn f.e. part on good terms