好說話
hảo thuyết thoại
Hán Việt: hảo thuyết thoại · Pinyin: hǎo shuō huà
Tổng quan
tính liến thoắng, tính lém; tính lưu loát
Nghĩa
Việt
- Cihui tính liến thoắng, tính lém; tính lưu loát
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指脾气好,容易商量﹑通融。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指脾气好,容易商量﹑通融。
Eng
- Cihui 好說話 ǎo shuōhuà s.v. good-natured; open to persuasion | Tā ∼. Qù qǐng tā bāngmáng. He is always ready to lend a hand. Go and ask him for help.