好造化 hảo tạo hóa Hán Việt: hảo tạo hóa Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 造 (tạo) + 化 (hóa)Hán Việthảo tạo hóaCấu tạo好 + 造 + 化 · hảo + tạo + hóa nghĩa thành phần: hảo + tạo + hóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 好運氣。《老殘遊記》第四回:「說是撫臺要想見你老,因此一路進衙門的。你老真好造化!」EngCihui 好造化 ǎo zàohua n. good luck/fortune