好銷貨 hảo tiêu hóa Hán Việt: hảo tiêu hóa Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 銷 (tiêu) + 貨 (hóa)Hán Việthảo tiêu hóaCấu tạo好 + 銷 + 貨 · hảo + tiêu + hóa nghĩa thành phần: hảo + tiêu + hóa Nghĩa EngCihui 好銷貨 ǎoxiāohuò n. goods of merchantable quality