好離好散

hǎo lí hǎo sàn hảo li hảo tán

Hán Việt: hảo li hảo tán · Pinyin: hǎo lí hǎo sàn

Tổng quan

chia tay trong vui vẻ

Cấu tạo: (hảo) + (li) + (hảo) + (tán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chia tay trong vui vẻ
  • Cihui chia tay trong vui vẻ。友善地分手;友好地與...終止關係。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 和和氣氣的分手。《紅樓夢》第三一回:「要嫌我們,就打發我們,再挑好的使,好離好散的倒不好!」

Eng

  • Cihui 好離好散 ǎolíhǎosàn f.e. part peacefully from each other