好骨氣

hảo cốt khí

Hán Việt: hảo cốt khí

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (cốt) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 好骨氣 ǎogǔqì a.t. <coll.> able to bear adversity; able to take it; be tough