如一日 như nhất nhật Hán Việt: như nhất nhật Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 一 (nhất) + 日 (nhật)Hán Việtnhư nhất nhậtCấu tạo如 + 一 + 日 · như + nhất + nhật nghĩa thành phần: như + nhất + nhật Nghĩa EngCihui 如一日 ú yī rì f.e. as one day; without any change in a long period; very consistent