如上述 rú shàng shù · như thượng thuật Hán Việt: như thượng thuật · Pinyin: rú shàng shù Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 上 (thượng) + 述 (thuật)Pinyinrú shàng shùHán Việtnhư thượng thuậtCấu tạo如 + 上 + 述 · như + thượng + thuật nghĩa thành phần: như + thượng + thuật