如烏鴉 rú wū yā · như ô nha Hán Việt: như ô nha · Pinyin: rú wū yā Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 烏 (ô) + 鴉 (nha)Pinyinrú wū yāHán Việtnhư ô nhaCấu tạo如 + 烏 + 鴉 · như + ô + nha nghĩa thành phần: như + ô + nha