如以前 rú yǐ qián · như dĩ tiền Hán Việt: như dĩ tiền · Pinyin: rú yǐ qián Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 以 (dĩ) + 前 (tiền)Pinyinrú yǐ qiánHán Việtnhư dĩ tiềnCấu tạo如 + 以 + 前 · như + dĩ + tiền nghĩa thành phần: như + dĩ + tiền