如出轍 như xuất triệt Hán Việt: như xuất triệt Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 出 (xuất) + 轍 (triệt)Hán Việtnhư xuất triệtCấu tạo如 + 出 + 轍 · như + xuất + triệt nghĩa thành phần: như + xuất + triệt Nghĩa EngCihui be cast in the same mould