如壎如箎

rú xūn rú chí như huân như trì

Hán Việt: như huân như trì · Pinyin: rú xūn rú chí

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (huân) + (như) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 埙:古时用土制成的乐器;箎:古时用竹管制成的乐器。象埙、箎的乐音一般和谐。比喻兄弟和睦。
  • Tân Hoa Tự Điển 埙古时用土制成的乐器;箎古时用竹管制成的乐器。象埙、箎的乐音一般和谐。比喻兄弟和睦。