如壎如箎

rú xūn rú chí như huân như trì

Hán Việt: như huân như trì · Pinyin: rú xūn rú chí

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (huân) + (như) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 壎、箎皆為樂器名,二者聲音相合。語本《詩經.小雅.何人斯》:「伯氏吹壎,仲氏吹箎。」後比喻兄弟相處和睦。