如壎如篪 rú xūn rú chí · như huân như trì Hán Việt: như huân như trì · Pinyin: rú xūn rú chí Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 壎 (huân) + 如 (như) + 篪 (trì)Pinyinrú xūn rú chíHán Việtnhư huân như trìCấu tạo如 + 壎 + 如 + 篪 · như + huân + như + trì nghĩa thành phần: như + huân + như + trì Nghĩa EngCihui 如塤如篪 úxūnrúchí f.e. fraternal love