如央人 rú yāng rén · như ương nhân Hán Việt: như ương nhân · Pinyin: rú yāng rén Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 央 (ương) + 人 (nhân)Pinyinrú yāng rénHán Việtnhư ương nhânCấu tạo如 + 央 + 人 · như + ương + nhân nghĩa thành phần: như + ương + nhân