如射雉 rú shè zhì · như xạ trĩ Hán Việt: như xạ trĩ · Pinyin: rú shè zhì Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 射 (xạ) + 雉 (trĩ)Pinyinrú shè zhìHán Việtnhư xạ trĩCấu tạo如 + 射 + 雉 · như + xạ + trĩ nghĩa thành phần: như + xạ + trĩ