如尼文 rú ní wén · như ni văn Hán Việt: như ni văn · Pinyin: rú ní wén Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 尼 (ni) + 文 (văn)Pinyinrú ní wénHán Việtnhư ni vănCấu tạo如 + 尼 + 文 · như + ni + văn nghĩa thành phần: như + ni + văn