如山如海

rú shān rú hǎi như san như hải

Hán Việt: như san như hải · Pinyin: rú shān rú hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (san) + (như) + (hải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「人山人海」。見「人山人海」條。01.《醒世恆言.卷二○.張廷秀逃生救父》:「按院就委廷秀監斬。出決之日,看的人如山如海。」<a name="人海人山"> </a>