如山的

như san đích

Hán Việt: như san đích

Tổng quan

có núi, lắm núi, to lớn khổng lồ

Cấu tạo: 如 (như) + 山 (san) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiều núi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mountainous

Từ liên quan

Gần nghĩa

如山 · 山的支脉 · 山的斜坡 · 如山如海 · 如山似海 · 如山压卵 · 如山壓卵 · 山的