如布娃娃 rú bù wá wa · như bố oa oa Hán Việt: như bố oa oa · Pinyin: rú bù wá wa Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 布 (bố) + 娃 (oa) + 娃 (oa)Pinyinrú bù wá waHán Việtnhư bố oa oaCấu tạo如 + 布 + 娃 + 娃 · như + bố + oa + oa nghĩa thành phần: như + bố + oa + oa