如循一轨 rú xún yī guǐ · như tuần nhất quỹ Hán Việt: như tuần nhất quỹ · Pinyin: rú xún yī guǐ Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 循 (tuần) + 一 (nhất) + 轨 (quỹ)Pinyinrú xún yī guǐHán Việtnhư tuần nhất quỹCấu tạo如 + 循 + 一 + 轨 · như + tuần + nhất + quỹ nghĩa thành phần: như + tuần + nhất + quỹ