如意地 như ý địa Hán Việt: như ý địa Tổng quan linh hoạt, linh động Cấu tạo: 如 (như) + 意 (ý) + 地 (địa)Hán Việtnhư ý địaCấu tạo如 + 意 + 地 · như + ý + địa nghĩa thành phần: như + ý + địa Nghĩa ViệtCihui linh hoạt, linh động