如意地

như ý địa

Hán Việt: như ý địa

Tổng quan

linh hoạt, linh động

Cấu tạo: 如 (như) + 意 (ý) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 linh hoạt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi flexibly

Từ liên quan

Gần nghĩa

如意佛 · 如意套 · 如意寶 · 如意杖 · 如意殿 · 如意珠 · 如意瓶 · 如意足