如意套

rú yì tào như ý sáo

Hán Việt: như ý sáo · Pinyin: rú yì tào

Tổng quan

(tiếng địa phương) bao cao su

Cấu tạo: (như) + (ý) + (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) bao cao su

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) condom
  • Cihui (dialect) condom