如意套

rú yì tàonhư ý sáo

Hán Việt: như ý sáo · Pinyin: rú yì tào

Tổng quan

(tiếng địa phương) bao cao su

Cấu tạo: 如 (như) + 意 (ý) + 套 (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bao cao su

Eng

  • Cihui (dialect) condom

Từ liên quan

Gần nghĩa

如意佛 · 如意地 · 如意寶 · 如意杖 · 如意殿 · 如意珠 · 如意瓶 · 如意足