如意娘 rú yì niáng · như ý nương Hán Việt: như ý nương · Pinyin: rú yì niáng Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 意 (ý) + 娘 (nương)Pinyinrú yì niángHán Việtnhư ý nươngCấu tạo如 + 意 + 娘 · như + ý + nương nghĩa thành phần: như + ý + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.乐曲名。