如意瓶

như ý bình

Hán Việt: như ý bình

Tổng quan

như ý bình (物名)吉祥瓶之異名。☸

Cấu tạo: (như) + (ý) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như ý bình (物名)吉祥瓶之異名。☸