如意足 như ý túc Hán Việt: như ý túc Tổng quan (術語)見四如意足條。☸ Cấu tạo: 如 (như) + 意 (ý) + 足 (túc)Hán Việtnhư ý túcCấu tạo如 + 意 + 足 · như + ý + túc nghĩa thành phần: như + ý + túc Nghĩa ViệtCihui (術語)見四如意足條。☸Tần suất từ [bktd] như ý túc (術語)見四如意足條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa如意佛 · 如意地 · 如意套 · 如意寶 · 如意杖 · 如意殿 · 如意珠 · 如意瓶