如意轮 như ý luân Hán Việt: như ý luân Tổng quan như ý luân (菩薩)如意輪觀音也。☸ Cấu tạo: 如 (như) + 意 (ý) + 轮 (luân)Hán Việtnhư ý luânCấu tạo如 + 意 + 轮 · như + ý + luân nghĩa thành phần: như + ý + luân Nghĩa ViệtCihui như ý luân (菩薩)如意輪觀音也。☸